bịt mắt

  1. fermer les yeux; bander les yeux
    • Bịt mắt người bị tử hình
      bander les yeux du condamné à mort
  2. tromper; duper
    • Bịt mắt người ngớ ngẩn
      tromper une personne naïve
    • trò bịt mắt bắt
      colin-maillard

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bịt mắt
Trong trò chơi, người chơi bị bịt mắt bằng một chiếc khăn.